Tìm hiểu đặc điểm, bảng giá các loại gỗ công nghiệp phổ biến hiện nay, giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp cho ngôi nhà của mình, đảm bảo tính thẩm mỹ và kinh tế.
Gỗ công nghiệp ngày càng được ưa chuộng và ứng dụng rộng rãi trong xây dựng. Bạn muốn tìm hiểu về đặc điểm và bảng giá của loại gỗ này? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết.
Bảng giá chi tiết các loại gỗ công nghiệp phổ biến hiện nay
Bạn đang tìm kiếm giá thành của các loại gỗ công nghiệp phổ biến? Dưới đây là bảng giá chi tiết mà chúng tôi đã tổng hợp.
|
Các loại gỗ công nghiệp
|
Kích thước
|
Giá tham khảo
|
|
Gỗ dán (Plywood)
|
|
Giá từ 125.000 – 360.000đ, tùy độ dày và lớp phủ.
|
|
Gỗ MDF
|
1220×1440mm
|
Giá từ 150.000 – 400.000đ, tùy độ dày.
|
|
Gỗ HDF
|
|
150.000 – 1.4000.000đ
|
|
Gỗ Veneer
|
1220×1440mm
|
Giá tấm từ 265.000 – 380.000đ, tùy độ dày.
|
|
Gỗ MFC Melamine
|
1220×1440mm
|
Giá từ 285.000 – 500.000đ/tấm, tùy độ dày.
|
|
Gỗ nhựa
|
|
150.000 – 250.000đ/m2
|
|
Gỗ ghép
|
1220×1440mm
|
- Gỗ ghép cao su : 300.000 – 780.000đ
- Gỗ tràm : 280.000 – 580.000đ
- Gỗ xoan: 360.000 – 650.000đ
- Gỗ thông: 370.000 – 630.000đ
|
2. Tìm hiểu về gỗ công nghiệp
Gỗ công nghiệp là gì?
Gỗ công nghiệp, hay còn gọi là gỗ nhân tạo, được tạo ra từ sự kết hợp các sợi gỗ, bột gỗ, dăm gỗ, veneer hoặc ván gỗ, cùng với chất kết dính và phương pháp định hình. Loại gỗ này chủ yếu được sản xuất từ nguyên liệu thừa, tận dụng hoặc tái sinh từ những cây gỗ tự nhiên, giúp giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường.

Gỗ công nghiệp là gì?
Gỗ công nghiệp là gì?
Cấu tạo của gỗ công nghiệp
Gỗ công nghiệp thường được cấu tạo từ hai phần chính: lớp cốt tạo nên cấu trúc và lớp phủ bề mặt, mang lại vẻ đẹp và tính năng sử dụng cho sản phẩm.
- Lớp cốt được tạo ra từ các sợi gỗ dăm hoặc mảnh gỗ đã được xử lý bằng hóa chất hoặc nhiệt độ cao để loại bỏ độ ẩm, chất béo, dầu mỡ và nhựa. Sau đó, sợi gỗ được nghiền nhuyễn và kết dính với keo để tạo thành tấm gỗ nhân tạo.
- Lớp phủ bề mặt là lớp bảo vệ bên ngoài tấm gỗ công nghiệp, mang đến độ bền cao, tính thẩm mỹ vượt trội và khả năng chống cong vênh hiệu quả.

Cấu tạo của gỗ công nghiệp
Cấu tạo của gỗ công nghiệp
Gỗ công nghiệp và gỗ tự nhiên: Nên chọn loại nào cho ngôi nhà của bạn?
Gỗ tự nhiên và gỗ nhân tạo mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn loại gỗ phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và phong cách nội thất bạn mong muốn.
Để giúp bạn lựa chọn chất liệu phù hợp, hãy xem bảng ưu nhược điểm của từng loại dưới đây:
|
|
Gỗ công nghiệp
|
Gỗ tự nhiên
|
|
Ưu điểm
|
- Giá thành thấp.
- Sản xuất hàng loạt hiệu quả.
- Ứng dụng đa dạng trong xây dựng và trang trí nội thất, mang đến vẻ đẹp và tiện nghi cho ngôi nhà của bạn.
- Sản phẩm sở hữu độ bền vượt trội, chống cong vênh hiệu quả.
- Thân thiện môi trường và bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên.
|
- Gỗ quý hiếm toát lên vẻ đẹp tự nhiên và độ bền vượt trội, tạo nên giá trị thẩm mỹ và sự trường tồn theo thời gian.
- Khả năng tự phục hồi, hoạt động ổn định ngay cả khi gặp sự cố hoặc hư hỏng.
- Mùi hương gỗ đặc trưng, thoang thoảng và quyến rũ.
|
|
Nhược điểm
|
- Sản phẩm dễ bị hư hỏng và thiếu tính thẩm mỹ.
- Khó tái chế và sửa chữa khi gặp lỗi hoặc hư hỏng.
- Không thể tái hiện vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ và màu sắc độc đáo.
|
- Giá thành cao.
- Việc sản xuất và tìm kiếm gỗ, đặc biệt là các loại gỗ quý hiếm, vô cùng khó khăn.
- Khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên không đúng cách có thể gây hại nghiêm trọng cho môi trường, đe dọa sự bền vững của hệ sinh thái và nguồn tài nguyên quý giá.
|
Khảo sát đặc điểm các loại cốt gỗ công nghiệp thông dụng hiện nay
Cốt ván ép gỗ dán (Plywood)
Plywood được tạo thành từ nhiều lớp ván mỏng xếp chồng lên nhau theo thớ vân gỗ, tạo nên tấm ván ép chắc chắn. Chất lượng của plywood phụ thuộc vào số lượng lớp ván và mục đích sử dụng, mang đến nhiều lựa chọn cho các nhu cầu khác nhau.
Loại gỗ này có độ dày đa dạng, từ 3ly đến 25ly, với các thông số phổ biến như 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 15ly, 18ly và 20ly.
Gỗ dán là vật liệu đa dụng, phù hợp cho nội thất gia đình và văn phòng, làm lõi veneer. Loại gỗ chịu nước còn được ứng dụng cho coppha và các công trình ngoài trời, mang lại độ bền và khả năng chống ẩm hiệu quả.
- Ưu điểm:
-
Vật liệu này sở hữu khả năng chống thấm, chịu nước vượt trội hơn gỗ MFC và MDF, cùng độ dẻo dai, chống cong vênh hiệu quả.
- Sở hữu cường độ chịu lực vượt trội, vật liệu này được ứng dụng phổ biến trong nhiều công trình xây dựng, đảm bảo độ bền vững và an toàn cho kết cấu.
- Nhược điểm:

Cốt ván ép gỗ dán (Plywood)
Cốt ván ép gỗ dán (Plywood)
Ván dăm (Okal/Particleboard) – Chất liệu xây dựng đa năng
Ván dăm được tạo ra từ gỗ tự nhiên nghiền nhỏ, trộn với chất kết dính và ép nén theo yêu cầu, tạo thành tấm ván cứng cáp.
Gỗ Okal thường có độ dày phổ biến là 9ly, 12ly, 18ly và 25ly.
Với những ưu điểm nổi bật, gỗ ép được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất, tạo lớp cốt vững chắc cho các vật liệu trang trí, bao gồm cả sơn.

Ván ép dăm (Okal)
Tấm ván ép dăm (Okal/Particle Board) là loại vật liệu xây dựng phổ biến, được làm từ dăm gỗ ép lại với nhau bằng keo và áp lực.
Cốt gỗ MFC
Gỗ MFC (Melamine Faced Chipboard) là loại gỗ công nghiệp được tạo thành từ cốt gỗ rừng trồng ngắn ngày (bạch đàn, cao su, keo…) ép lại và phủ bề mặt bằng Melamine. Lớp Melamine có tác dụng chống trầy xước, chống thấm, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho bề mặt gỗ.
Gỗ MFC là lựa chọn phổ biến cho nội thất gia đình và văn phòng nhờ tính bền bỉ và đa dạng kiểu dáng. Bạn có thể sử dụng gỗ MFC cho các đồ nội thất trong khu vực khô ráo như tủ đầu giường, tủ quần áo, bàn học,… mang đến không gian hiện đại và tiện nghi.

Cốt gỗ MFC
Cốt gỗ MFC
Cốt gỗ MDF
MDF (Medium Density Fiberboard) là loại ván sợi có mật độ trung bình, được sản xuất từ các sợi gỗ liên kết với nhau bằng chất kết dính, chất bảo vệ gỗ và keo trộn. So với MFC, MDF có lượng gỗ dăm cao hơn, mang đến bề mặt mịn và khả năng liên kết keo, ốc vít tốt hơn. Đây là loại gỗ công nghiệp phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong nội thất và xây dựng.
Gỗ MDF thường có độ dày phổ biến từ 3ly đến 25ly (3ly, 6ly, 9ly, 12ly, 15ly, 18ly, 25ly), kích thước tấm ván tiêu chuẩn là 1220mm x 2440mm.
MDF, với khả năng gia công dễ dàng, được ưa chuộng trong sản xuất nội thất gia đình, văn phòng, vách ngăn,…
- Ưu điểm:
- Nhược điểm:
-
Khả năng chịu lực thấp.
- Tấm ván gỗ tương đối mềm.

Cốt gỗ MDF
Cốt gỗ MDF
Cốt gỗ HDF
HDF (High Density Fiberboard) được tạo nên từ 85% gỗ tự nhiên, kết hợp cùng phụ gia và chất kết dính, mang đến độ bền vượt trội. Khả năng bắt ốc vít tốt giúp HDF trở thành lựa chọn hoàn hảo cho đồ nội thất, đảm bảo độ chắc chắn và tuổi thọ lâu dài.
Gỗ HDF có nhiều độ dày phổ biến, từ 3ly đến 25ly, với các kích thước thông dụng là 3ly, 6ly, 9ly, 12ly, 15ly, 17ly, 18ly, 20ly và 25ly.
Gỗ HDF là vật liệu phổ biến trong sản xuất sàn nhà, cửa, và nội thất cao cấp như tủ quần áo, quầy kệ văn phòng, nhờ khả năng chịu lực tốt, bề mặt phẳng mịn, dễ gia công.

Cốt gỗ HDF
Cốt gỗ HDF
Cốt gỗ ghép
Cốt gỗ ghép là sản phẩm được tạo nên từ việc ghép các thanh gỗ nhỏ như cao su, xoan, thông, keo, quế hoặc trẩu lại với nhau bằng công nghệ hiện đại, tạo thành tấm gỗ lớn.
Gỗ ghép sử dụng nhiều kỹ thuật ghép như song song, tam giác, mặt, cạnh,… tạo nên những sản phẩm đa dạng về kiểu dáng và ứng dụng.
Gỗ ghép, với độ dày phổ biến 12ly và 18ly, là lựa chọn lý tưởng cho nội thất gia đình và văn phòng, mang đến vẻ đẹp tự nhiên và độ bền vững cao.
- Ưu điểm:
- Nhược điểm:
-
Độ bền không cao.
- Khả năng chịu lực thấp.

Cốt gỗ ghép
Cốt gỗ ghép
Cốt gỗ nhựa
Gỗ nhựa, được tạo nên từ bột nhựa PVC kết hợp với các chất phụ gia gốc cellulose hoặc vô cơ, là một loại vật liệu phổ biến trong xây dựng. Nó là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn sở hữu một không gian sống đẹp, bền vững và an toàn.
Gỗ nhựa có độ dày phổ biến là 5mm, 9mm, 12mm và 18mm.
Gỗ nhựa là vật liệu phổ biến trong nội thất nhà ở và văn phòng, mang lại vẻ đẹp hiện đại và bền bỉ. Ngoài ra, gỗ nhựa còn được ứng dụng làm cốt cho các loại tấm phủ acrylic, góp phần tạo nên những sản phẩm nội thất sang trọng và đa dạng.
- Ưu điểm:
-
Khả năng chịu ẩm tốt.
- Nhẹ nhàng, dễ dàng tạo hình, thích hợp cho nhiều sản phẩm nội thất.
- Nhược điểm:
-
Độ bền không cao.
- Khả năng chịu lực thấp.

Cốt gỗ nhựa
Cốt gỗ nhựa
Các loại lớp phủ bề mặt gỗ công nghiệp: Ưu điểm và nhược điểm
Lớp phủ Melamine
Melamine là lớp phủ bề mặt được tạo thành từ nhiều lớp giấy mỏng chứa hạt melamine, được ép nhiệt và dán chặt vào bề mặt gỗ công nghiệp MDF hoặc gỗ tự nhiên. Lớp phủ này mang đến độ bền, chống trầy xước và khả năng chịu nước hiệu quả, góp phần tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ cho sản phẩm.

Lớp phủ Melamine
Lớp phủ Melamine
Lớp phủ Laminate
Laminate là một lớp phủ bề mặt được tạo thành từ nhựa melamine và phenol, được ép nhiệt để tạo thành một lớp phủ bền, chịu mài mòn tốt. Quá trình ép nhiệt kết nối các tấm nhựa tổng hợp, tạo nên một bề mặt cứng cáp, lý tưởng cho nhiều ứng dụng.
- Ưu điểm:
-
Sản phẩm có độ bền vượt trội, chống mài mòn hiệu quả và không bị ảnh hưởng bởi các tác nhân môi trường như nắng, ẩm, hóa chất.
- Bề mặt chống xước, dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng bằng cách lau chùi nhẹ nhàng. Không cần sử dụng chất tẩy rửa đặc biệt, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
- So với sơn PU và NC, bề mặt này ít tích tụ bụi bẩn hơn, giữ cho sản phẩm luôn sạch sẽ.
- Nhược điểm:

Lớp phủ Laminate
Lớp phủ Laminate
Lớp phủ Veneer
Veneer là lớp gỗ mỏng, được dán lên bề mặt gỗ khác bằng keo chuyên dụng, tạo lớp phủ đẹp mắt và bền vững.

Lớp phủ Veneer
Lớp phủ Veneer
Lớp phủ Acrylic
Sơn Acrylic (hay polymethyl methacrylate) là loại sơn phủ lên bề mặt gỗ, tạo lớp màng bóng, mịn và cứng sau khi sấy khô.
- Ưu điểm:
- Nhược điểm:
-
Giá thành cao.
- Dễ bị hư hại do va chạm và tác động cơ học.
- Bảo quản đúng cách giúp sản phẩm tránh hư hại do nhiệt độ, độ ẩm và các tác nhân ngoại lực khác.

Lớp phủ Acrylic
Lớp phủ Acrylic
Bài viết đã cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, phân loại và bảng giá của các loại gỗ công nghiệp. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn lựa chọn được loại gỗ phù hợp nhất với nhu cầu và không gian sống của mình, mang đến vẻ đẹp và sự tiện nghi cho ngôi nhà.